Top 10 thị trường khách quốc tế đến Việt Nam 9 tháng 2026: Xu hướng và cơ hội

Top 10 thị trường khách quốc tế đến Việt Nam 9 tháng 2026: Xu hướng và cơ hội

Khách quốc tế đến Việt Nam 9 tháng 2026 đạt hơn 17,7 triệu lượt

Theo số liệu Cục Thống kê công bố ngày 3/10/2026, Việt Nam đón hơn 17,7 triệu lượt khách quốc tế trong 9 tháng đầu năm, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 9 đạt khoảng 1,77 triệu lượt, giảm 11,3% so với tháng trước nhưng tăng 16,1% so với cùng kỳ.

Với kết quả này, ngành du lịch đã hoàn thành gần 71% mục tiêu đón 25 triệu lượt khách quốc tế trong năm 2026. Xét theo phương thức nhập cảnh, đường hàng không tiếp tục giữ vai trò chủ đạo với khoảng 14,7 triệu lượt, chiếm 83,2%; đường bộ đạt khoảng 2,7 triệu lượt, chiếm 15,4%; đường biển đạt hơn 243.000 lượt, chiếm 1,4%.

Dữ liệu 9 tháng cho thấy bài toán của du lịch Việt Nam không chỉ là tăng tổng lượng khách, mà còn là đa dạng hóa thị trường nguồn, nâng giá trị chi tiêu và giảm mức độ phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống.

Bảng tổng quan Top 10 thị trường khách quốc tế đến Việt Nam

Thị trườngVị thế và xu hướngĐiểm đáng chú ý
Trung Quốc đại lụcDẫn đầu, gần 4 triệu lượt; tăng khoảng 1,5%Chiếm hơn 22% tổng khách quốc tế nhưng tốc độ tăng không còn nổi trội
Hàn QuốcĐứng thứ hai, hơn 3 triệu lượt; giảm khoảng 5%Thị trường duy nhất trong Top 10 ghi nhận mức giảm so với cùng kỳ
NgaTăng rất mạnh, khoảng 126%Hưởng lợi từ phục hồi kết nối hàng không và chính sách thị thực
Đài Loan (Trung Quốc)Nhóm thị trường quy mô lớnNguồn khách quan trọng của khu vực Đông Bắc Á
Hoa KỳDuy trì tăng trưởngThị trường đường dài có dư địa về chi tiêu và lưu trú
Ấn ĐộTăng trưởng nhanhThị trường mới nổi đáng chú ý của du lịch Việt Nam
Nhật BảnTăng trưởng tích cựcThị trường truyền thống, kết nối hàng không thuận lợi
AustraliaDuy trì đà tăngThị trường đường dài giàu tiềm năng
CampuchiaTăng trưởng đáng chú ýCó lợi thế kết nối đường bộ và du lịch nội vùng
MalaysiaTăng trưởng tích cựcHưởng lợi từ kết nối hàng không và xu hướng du lịch ASEAN

Thứ hạng và quy mô giữa các nhóm phía sau có thể thay đổi theo kỳ cập nhật thống kê, nhưng bức tranh nổi bật vẫn là sự áp đảo về quy mô của Trung Quốc và Hàn Quốc, sự bứt phá của Nga và sự mở rộng của các nguồn khách mới.

Phân tích Top 10 thị trường khách quốc tế đến Việt Nam 9 tháng 2026

1. Trung Quốc đại lục: Gần 4 triệu lượt khách, tiếp tục dẫn đầu

Trung Quốc đại lục tiếp tục là thị trường gửi khách lớn nhất của Việt Nam với gần 4 triệu lượt trong 9 tháng, chiếm hơn 22% tổng lượng khách quốc tế và tăng khoảng 1,5% so với cùng kỳ. Quy mô rất lớn nhưng tốc độ tăng tương đối khiêm tốn cho thấy thị trường này không còn là động lực tăng trưởng mạnh nhất.

Việt Nam có nhiều lợi thế với khách Trung Quốc như khoảng cách địa lý gần, kết nối thuận tiện, ẩm thực đa dạng và chi phí cạnh tranh. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh ngày càng lớn khi Thái Lan, Malaysia và Singapore có chính sách miễn thị thực song phương với Trung Quốc. Điều này đặt ra yêu cầu phát triển sản phẩm chuyên biệt hơn thay vì chỉ dựa vào lợi thế địa lý và giá.

2. Hàn Quốc: Hơn 3 triệu lượt nhưng giảm khoảng 5%

Hàn Quốc vẫn đứng thứ hai với hơn 3 triệu lượt khách, tương đương khoảng 95% mức cùng kỳ năm 2025. Đây cũng là thị trường duy nhất trong Top 10 ghi nhận lượng khách giảm.

Một yếu tố đáng chú ý là áp lực giá dịch vụ tại những điểm đến được khách Hàn Quốc ưa chuộng. Theo nhận định của đại diện AZA Travel được truyền thông dẫn lại, tình trạng thiếu phòng trong mùa cao điểm tại Đà Nẵng và Phú Quốc có thể đẩy giá lưu trú lên cao. Với nhóm khách nhạy cảm về giá, biến động chi phí có khả năng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến.

Du khách Trung Quốc tham quan Bưu điện Thành phố tại TP HCM. Ảnh:Thanh Tùng
Du khách Trung Quốc tham quan Bưu điện Thành phố tại TP HCM. Ảnh:Thanh Tùng

3. Nga: Điểm sáng với mức tăng khoảng 126%

Nga là thị trường nổi bật nhất về tốc độ tăng trưởng trong Top 10 khi lượng khách tăng khoảng 126% so với cùng kỳ. Đà phục hồi được hỗ trợ bởi việc mở rộng các chuyến bay trực tiếp, nhu cầu nghỉ dưỡng biển và chính sách thị thực thuận lợi.

Khánh Hòa và Phú Quốc tiếp tục là những điểm đến có sức hút lớn với khách Nga. Nếu mạng lưới hàng không được duy trì ổn định trong mùa đông 2026-2027, đây có thể tiếp tục là nguồn khách quan trọng cho phân khúc nghỉ dưỡng biển và lưu trú dài ngày.

4. Đài Loan (Trung Quốc): Nguồn khách Đông Bắc Á cần được khai thác sâu

Đài Loan tiếp tục thuộc nhóm thị trường nguồn lớn của Việt Nam. Lợi thế nằm ở khoảng cách bay ngắn, mạng lưới đường bay thuận tiện và nhu cầu cao đối với các sản phẩm nghỉ dưỡng, ẩm thực, mua sắm và du lịch đô thị.

Để gia tăng giá trị từ thị trường này, doanh nghiệp có thể phát triển thêm sản phẩm chuyên đề, tour tự do kết hợp trải nghiệm địa phương và các dịch vụ phù hợp với nhóm khách trẻ thay vì tập trung quá nhiều vào tour đoàn truyền thống.

5. Hoa Kỳ: Dư địa lớn ở phân khúc khách đường dài

Hoa Kỳ tiếp tục là một trong những thị trường ngoài châu Á quan trọng của du lịch Việt Nam. Đây là nguồn khách đáng chú ý không chỉ về số lượng mà còn nhờ tiềm năng của các hành trình dài ngày, du lịch văn hóa, ẩm thực, nghỉ dưỡng và thăm thân.

Thách thức lớn của thị trường Mỹ nằm ở khoảng cách địa lý và thời gian di chuyển. Vì vậy, khả năng kết nối hàng không, chất lượng trải nghiệm và cách quảng bá điểm đến trên các nền tảng quốc tế có vai trò đặc biệt quan trọng.

6. Ấn Độ: Thị trường mới nổi với tốc độ mở rộng nhanh

Ấn Độ đang chuyển từ một thị trường tiềm năng thành nguồn khách có quy mô ngày càng đáng kể. Trong 8 tháng đầu năm 2026, thị trường này đã vượt 600.000 lượt và duy trì tốc độ tăng trưởng cao.

Toàn cảnh du khách quốc tế đông đúc tại một biểu tượng du lịch Việt Nam, kết hợp tinh tế bản đồ thế giới và hành trình bay hướng về Việt Nam
Toàn cảnh du khách quốc tế đông đúc tại một biểu tượng du lịch Việt Nam, kết hợp tinh tế bản đồ thế giới và hành trình bay hướng về Việt Nam

Ngoài khách nghỉ dưỡng thông thường, Việt Nam có cơ hội khai thác các phân khúc như du lịch cưới, hội nghị – sự kiện, nghỉ dưỡng cao cấp và du lịch gia đình. Điều kiện cần thiết là nâng khả năng đáp ứng về ẩm thực, ngôn ngữ, thanh toán và sản phẩm được thiết kế riêng cho nhu cầu của khách Ấn Độ.

7. Nhật Bản: Thị trường truyền thống vẫn còn dư địa tăng trưởng

Nhật Bản duy trì vị trí trong nhóm nguồn khách quan trọng nhờ quan hệ giao thương, mạng lưới hàng không và nhu cầu du lịch ổn định. Đây cũng là thị trường phù hợp với các sản phẩm chú trọng chất lượng dịch vụ, văn hóa, di sản, ẩm thực và trải nghiệm địa phương.

Thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng giá, các điểm đến Việt Nam có thể gia tăng sức hấp dẫn với khách Nhật thông qua tiêu chuẩn dịch vụ nhất quán, thông tin bằng tiếng Nhật và những hành trình chuyên sâu có tính bản địa cao.

8. Australia: Tiềm năng từ khách nghỉ dài ngày

Australia là nguồn khách đường dài có triển vọng tích cực. Đặc điểm khoảng cách và kỳ nghỉ khiến nhóm khách này phù hợp với các hành trình kết hợp nhiều điểm đến, nghỉ dưỡng biển, trải nghiệm thiên nhiên và khám phá văn hóa.

Việc mở rộng kết nối hàng không trực tiếp, cùng hoạt động quảng bá tại các đô thị lớn của Australia, có thể giúp Việt Nam tăng khả năng cạnh tranh trong nhóm điểm đến Đông Nam Á.

9. Campuchia: Lợi thế từ du lịch nội vùng và kết nối đường bộ

Campuchia nổi lên nhờ sự tăng trưởng của dòng khách trong khu vực Đông Nam Á. Lợi thế biên giới và kết nối đường bộ giúp thị trường này có cấu trúc khác với các nguồn khách phụ thuộc chủ yếu vào hàng không.

Phát triển sản phẩm liên tuyến, du lịch cửa khẩu, mua sắm và các hành trình kết nối điểm đến phía Nam có thể giúp tăng cả số lượt khách lẫn thời gian lưu trú.

Infographic trực quan bản đồ Việt Nam với 10 thị trường nguồn nổi bật gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Nga, Đài Loan, Hoa Kỳ, Ấn Độ, Nhật Bản, Australia, Campuchia và Malaysia
Infographic trực quan bản đồ Việt Nam với 10 thị trường nguồn nổi bật gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Nga, Đài Loan, Hoa Kỳ, Ấn Độ, Nhật Bản, Australia, Campuchia và Malaysia

10. Malaysia: Thị trường ASEAN có khả năng tăng trưởng bền vững

Malaysia tiếp tục nằm trong nhóm thị trường ASEAN quan trọng đối với Việt Nam. Khoảng cách ngắn và mạng lưới hàng không thuận lợi tạo điều kiện cho các chuyến đi ngắn ngày, nghỉ cuối tuần và du lịch tự túc.

Đối với thị trường này, dư địa tăng trưởng nằm ở việc đa dạng hóa điểm đến ngoài những trung tâm quen thuộc, đồng thời phát triển dịch vụ phù hợp hơn với nhu cầu của khách Hồi giáo, từ ẩm thực halal đến thông tin dịch vụ và không gian tiện ích.

Ba chuyển dịch đáng chú ý trong cơ cấu khách quốc tế

Thứ nhất, hai thị trường lớn nhất vẫn giữ vai trò áp đảo về quy mô nhưng không còn đồng nghĩa với tốc độ tăng trưởng cao nhất. Trung Quốc tăng tương đối chậm, còn Hàn Quốc giảm nhẹ. Điều này khiến yêu cầu đa dạng hóa nguồn khách trở nên rõ ràng hơn.

Thứ hai, châu Âu đang tạo thêm động lực mới, trong đó Nga là trường hợp nổi bật. Sự phục hồi của kết nối hàng không và các điều kiện nhập cảnh thuận lợi cho thấy khả năng tiếp cận điểm đến có thể tác động trực tiếp đến quy mô thị trường.

Thứ ba, các thị trường như Ấn Độ, Australia và nhóm ASEAN mở ra cơ hội giảm phụ thuộc vào Đông Bắc Á. Giá trị của xu hướng này không chỉ nằm ở lượng khách mà còn ở khả năng phát triển những phân khúc mới như du lịch cưới, MICE, nghỉ dưỡng dài ngày và trải nghiệm cao cấp.

Việt Nam cần thêm khoảng 7,3 triệu lượt khách để đạt mục tiêu năm

Với hơn 17,7 triệu lượt sau 9 tháng, Việt Nam cần đón thêm khoảng 7,3 triệu lượt trong ba tháng cuối năm để chạm mục tiêu 25 triệu khách quốc tế. Đây là yêu cầu cao, tương đương bình quân hơn 2,4 triệu lượt mỗi tháng.

Tuy nhiên, quý IV thường bước vào mùa cao điểm của nhiều thị trường quốc tế, đặc biệt là nhóm khách tránh đông từ Đông Bắc Á, châu Âu và Bắc Mỹ. Vì vậy, kết quả cuối năm sẽ phụ thuộc đáng kể vào năng lực hàng không, nguồn cung lưu trú, chính sách thị thực, sức cạnh tranh về giá và hiệu quả xúc tiến tại từng thị trường.

Giải pháp nâng sức cạnh tranh của du lịch Việt Nam

Từ diễn biến của Top 10 thị trường khách quốc tế đến Việt Nam 9 tháng 2026, chiến lược thu hút khách cần chuyển từ mục tiêu tăng số lượng đơn thuần sang đồng thời tối ưu quy mô, thời gian lưu trú, mức chi tiêu và tỷ lệ quay trở lại.

  • Đa dạng hóa thị trường nguồn: Duy trì Trung Quốc và Hàn Quốc nhưng tăng đầu tư vào Nga, Ấn Độ, Australia, châu Âu và ASEAN để giảm rủi ro phụ thuộc.
  • Mở rộng kết nối hàng không: Ưu tiên đường bay trực tiếp và tần suất khai thác tới các thị trường có tốc độ tăng trưởng cao.
  • Ổn định chất lượng và giá dịch vụ: Hạn chế tình trạng thiếu phòng, tăng giá đột biến tại các điểm đến cao điểm có thể làm suy giảm sức cạnh tranh.
  • Phân khúc sản phẩm theo từng thị trường: Khách Nga có thế mạnh nghỉ dưỡng biển; khách Ấn Độ mở ra cơ hội cho du lịch cưới và MICE; khách Nhật phù hợp với sản phẩm văn hóa chất lượng cao; khách Australia và Mỹ có tiềm năng với hành trình dài ngày.
  • Đẩy mạnh tiếp thị số theo dữ liệu: Nội dung quảng bá cần được bản địa hóa về ngôn ngữ, nền tảng và hành vi tìm kiếm thay vì sử dụng một thông điệp chung cho mọi thị trường.
  • Tiếp tục tạo thuận lợi về thị thực: Chính sách nhập cảnh thuận tiện cần đi cùng quy trình số hóa rõ ràng và khả năng tiếp cận thông tin dễ dàng cho du khách.

Triển vọng thị trường khách quốc tế cuối năm 2026

Bức tranh 9 tháng cho thấy du lịch Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng hai con số, nhưng cơ cấu nguồn khách đã xuất hiện những chuyển dịch đáng chú ý. Trung Quốc vẫn dẫn đầu về quy mô, Hàn Quốc cần được củng cố, trong khi Nga, Ấn Độ và nhiều thị trường đường dài đang tạo ra những không gian tăng trưởng mới.

Trong giai đoạn cuối năm, lợi thế sẽ thuộc về những điểm đến và doanh nghiệp có khả năng thích ứng theo từng thị trường: từ kết nối hàng không, giá phòng, sản phẩm chuyên biệt đến trải nghiệm số trước chuyến đi. Nếu giải quyết tốt các điểm nghẽn này, tăng trưởng khách quốc tế không chỉ giúp Việt Nam tiến gần mục tiêu 25 triệu lượt mà còn tạo nền tảng cho một cơ cấu thị trường đa dạng và có giá trị cao hơn.