Chuyên gia chia sẻ cách để Việt Nam nâng cao năng lực công nghệ 2026

Chuyên gia chia sẻ cách để Việt Nam nâng cao năng lực công nghệ 2026

Nâng cao năng lực công nghệ Việt Nam 2026 cần bắt đầu từ năng lực nội tại

Trong quá trình tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, thách thức của Việt Nam không còn đơn thuần là thu hút thêm dự án công nghệ, mà là làm thế nào chuyển hóa cơ hội hợp tác thành tri thức, kỹ năng và năng lực nghiên cứu có thể duy trì lâu dài trong nước.

Điều này đòi hỏi một sự chuyển dịch về tư duy: từ vị thế thực thi yêu cầu sang chủ động tham gia xác định vấn đề, nghiên cứu giải pháp, phát triển sản phẩm và tối ưu quy trình. Giá trị lớn nhất của một dự án quốc tế vì thế không chỉ nằm ở doanh thu, mà còn ở lượng tri thức và kinh nghiệm mà đội ngũ Việt Nam có thể tích lũy sau mỗi chu kỳ hợp tác.

Ông Christopher Nguyễn, đồng sáng lập kiêm CEO Aitomatic, từng nhấn mạnh vai trò của việc kết nối nhân lực công nghệ với các bài toán toàn cầu. Theo hướng tiếp cận này, kỹ sư Việt Nam cần được tham gia sâu vào những công đoạn có hàm lượng tri thức cao như xây dựng dữ liệu chuyên ngành, tinh chỉnh mô hình AI và giải quyết các bài toán sản xuất thực tế. Các dự án công nghệ chuyên sâu trong lĩnh vực bán dẫn như SemiKong cho thấy giá trị của việc đưa kỹ sư đến gần hơn với quy trình cốt lõi thay vì chỉ đảm nhận những phần việc tách rời.

Chuyên gia chia sẻ cách để Việt Nam nâng cao năng lực công nghệ
Chuyên gia chia sẻ cách để Việt Nam nâng cao năng lực công nghệ

Ba trụ cột giúp Việt Nam chuyển từ gia công sang làm chủ công nghệ

Để nâng cao năng lực công nghệ một cách thực chất, doanh nghiệp cần đồng thời phát triển con người, quy trình và hệ sinh thái hỗ trợ. Ba trụ cột dưới đây có thể tạo ra tác động trực tiếp đến khả năng tích lũy năng lực công nghệ trong nước.

1. Tham gia sâu vào chuỗi giá trị R&D toàn cầu

Thay vì chỉ nhận yêu cầu và hoàn thành từng phần việc, doanh nghiệp Việt cần tìm cơ hội tham gia ngay từ giai đoạn nghiên cứu, thiết kế và thử nghiệm sản phẩm. Đây là môi trường giúp kỹ sư tiếp cận nhanh với công nghệ mới, phương pháp quản trị dự án, tiêu chuẩn kỹ thuật và tư duy phát triển sản phẩm ở quy mô quốc tế.

Quan trọng hơn, R&D tạo ra năng lực có tính tích lũy. Khi đội ngũ kỹ thuật hiểu được vì sao một sản phẩm được thiết kế theo một cách nhất định, cách dữ liệu được tổ chức hay cách một vấn đề kỹ thuật được phân rã, doanh nghiệp sẽ dần hình thành khả năng tự giải quyết những bài toán tương tự thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đối tác.

Gian hàng của Astec, đơn vị phân phối các giải pháp robot tại Việt Nam, tại Lễ hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia ngày 4/10. Ảnh:Giang Huy - Lưu Quý
Gian hàng của Astec, đơn vị phân phối các giải pháp robot tại Việt Nam, tại Lễ hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia ngày 4/10. Ảnh:Giang Huy – Lưu Quý

2. Chuẩn hóa sản xuất bằng dữ liệu và nhà máy thông minh

Chuyển đổi số trong sản xuất không nên được hiểu đơn giản là trang bị thêm máy móc tự động. Giá trị cốt lõi nằm ở khả năng thu thập dữ liệu, đo lường chất lượng, phát hiện bất thường và liên tục tối ưu quy trình dựa trên dữ liệu thực tế.

Khi doanh nghiệp xây dựng được hệ thống sản xuất có khả năng truy xuất, kiểm soát sai lỗi và duy trì chất lượng ổn định, cơ hội tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia cũng được mở rộng. Thay vì đặt một ngưỡng tỷ lệ lỗi chung cho mọi ngành, doanh nghiệp cần xác định chỉ tiêu chất lượng phù hợp với từng sản phẩm, khách hàng và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể.

3. Xây dựng hệ sinh thái tài chính cho đổi mới sáng tạo

Công nghệ mới thường cần thời gian dài để đi từ ý tưởng đến sản phẩm thương mại. Vì vậy, nguồn vốn cho đổi mới sáng tạo cần phù hợp với từng giai đoạn phát triển, từ nghiên cứu ban đầu, thử nghiệm nguyên mẫu, kiểm chứng thị trường cho tới mở rộng quy mô.

Toàn cảnh trung tâm R&D công nghệ cao tại Việt Nam, kỹ sư Việt làm việc với màn hình dữ liệu AI, chip bán dẫn và robot công nghiệp, thể hiện hành trình từ gia công sang làm chủ công nghệ
Toàn cảnh trung tâm R&D công nghệ cao tại Việt Nam, kỹ sư Việt làm việc với màn hình dữ liệu AI, chip bán dẫn và robot công nghiệp, thể hiện hành trình từ gia công sang làm chủ công nghệ

Kinh nghiệm từ những hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển cho thấy vốn công, vốn tư nhân, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cần được kết nối thay vì hoạt động rời rạc. Với Việt Nam, một cơ chế hỗ trợ hiệu quả cần hướng tới việc giảm rủi ro ở giai đoạn công nghệ còn non trẻ, đồng thời tạo điều kiện để những dự án có tiềm năng tiếp cận thị trường và nguồn vốn tăng trưởng.

Nhân lực công nghệ phải chuyển từ kỹ năng thực thi sang năng lực giải quyết vấn đề

Máy móc và phần mềm có thể mua, nhưng năng lực công nghệ bền vững phụ thuộc lớn vào con người. Trong bối cảnh AI ngày càng tự động hóa nhiều tác vụ kỹ thuật, lợi thế của kỹ sư không chỉ nằm ở khả năng sử dụng công cụ mà còn ở năng lực hiểu bài toán, đặt câu hỏi đúng và thiết kế giải pháp phù hợp với thực tế.

Doanh nghiệp vì vậy cần kết hợp đào tạo kỹ thuật với kiến thức ngành, tư duy sản phẩm, ngoại ngữ và năng lực làm việc trong môi trường đa quốc gia. Một kỹ sư hiểu cả công nghệ lẫn bối cảnh sản xuất có thể tạo ra giá trị cao hơn đáng kể so với người chỉ thực hiện một nhiệm vụ kỹ thuật riêng lẻ.

Bảng đối chiếu từ gia công sang làm chủ công nghệ

Tiêu chíMô hình gia côngMô hình hướng tới làm chủ công nghệ
Vai trò kỹ sưThực thi theo yêu cầuTham gia xác định và giải quyết bài toán R&D
Vị trí trong quy trìnhĐảm nhận từng phần việc riêng lẻTham gia sâu vào chuỗi phát triển sản phẩm
Lợi thế cạnh tranhChi phí và khả năng đáp ứng khối lượngTri thức, chất lượng, tốc độ đổi mới và khả năng tùy biến
Dữ liệuPhục vụ vận hànhTrở thành tài sản phục vụ tối ưu và R&D
Mục tiêuHoàn thành phần việc được giaoTạo sản phẩm và giải pháp có hàm lượng chất xám cao

Doanh nghiệp công nghệ Việt nên bắt đầu từ đâu?

Không phải doanh nghiệp nào cũng có thể lập tức đầu tư vào phòng nghiên cứu quy mô lớn. Cách tiếp cận thực tế hơn là lựa chọn một số năng lực cốt lõi có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh, sau đó đầu tư có chiều sâu và đo lường kết quả theo từng giai đoạn.

  • Chủ động tìm dự án có hàm lượng tri thức cao: Ưu tiên cơ hội cho phép đội ngũ tham gia thiết kế, thử nghiệm, phân tích dữ liệu hoặc giải quyết bài toán kỹ thuật thay vì chỉ thực thi.
  • Đầu tư vào nhân lực liên ngành: Kết hợp năng lực kỹ thuật với kiến thức sản xuất, kinh doanh và tư duy sản phẩm.
  • Chuẩn hóa dữ liệu và quy trình: Xây dựng khả năng đo lường trước khi triển khai AI, tự động hóa hoặc mô hình nhà máy thông minh ở quy mô lớn.
  • Dành nguồn lực ổn định cho R&D: Tập trung vào một số lĩnh vực phù hợp với năng lực doanh nghiệp như AI, bán dẫn, robot, phần mềm công nghiệp hoặc tự động hóa.
  • Đo lường khả năng tích lũy tri thức: Sau mỗi dự án, doanh nghiệp cần đánh giá công nghệ, quy trình, tài sản trí tuệ và kỹ năng mới mà đội ngũ thực sự giữ lại được.

Nâng cao năng lực công nghệ là bài toán dài hạn

Nâng cao năng lực công nghệ Việt Nam 2026 sẽ khó đạt được nếu chỉ dựa vào số lượng dự án đầu tư hoặc giá trị xuất khẩu. Thước đo quan trọng hơn là mức độ doanh nghiệp và kỹ sư Việt Nam tham gia vào những công đoạn tạo giá trị cao, khả năng tự nghiên cứu giải pháp và lượng tri thức có thể tích lũy trong nước.

Điểm chuyển đổi quan trọng không phải là Việt Nam tham gia bao nhiêu dự án công nghệ, mà là sau mỗi dự án, đội ngũ trong nước làm chủ thêm được bao nhiêu tri thức, quy trình và năng lực giải quyết vấn đề.

Khi chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo, nguồn vốn, doanh nghiệp, trường đại học và đội ngũ kỹ sư cùng hướng tới mục tiêu tích lũy năng lực dài hạn, Việt Nam mới có thể dịch chuyển bền vững từ vị trí cung cấp nguồn lực sang tham gia thiết kế, phát triển và từng bước làm chủ những công nghệ có giá trị cao.