Interactions API là gì? Vai trò then chốt trong phát triển ứng dụng AI hiện đại

Interactions API là gì? Vai trò then chốt trong phát triển ứng dụng AI hiện đại

1. Interactions API là gì?

Interactions API là giao diện lập trình ứng dụng của Gemini API được Google thiết kế như một lớp tương tác thống nhất cho cả mô hình Gemini và các agent chuyên biệt. Thay vì chỉ tập trung vào một lượt gửi prompt rồi nhận nội dung sinh ra, API tổ chức mỗi tác vụ dưới dạng một Interaction có thể chứa đầu vào của người dùng, quá trình gọi công cụ, kết quả công cụ và đầu ra cuối cùng của mô hình.

Điểm đáng chú ý là Interactions API không chỉ phục vụ các hệ thống AI agent phức tạp. Google định hướng giao diện này cho nhiều trường hợp sử dụng, từ sinh văn bản một lượt, xử lý dữ liệu đa phương thức và structured output cho tới tool orchestration, hội thoại nhiều lượt và các workflow agentic.

Từ tháng 6/2026, Google công bố Interactions API đã đạt trạng thái Generally Available và trở thành giao diện được khuyến nghị cho các dự án Gemini mới. Trong khi đó, generateContent vẫn được hỗ trợ nhưng được Google xếp vào nhóm giao diện legacy.

2. Interactions API hoạt động như thế nào?

Khái niệm trung tâm của kiến trúc này là Interaction. Có thể hiểu mỗi Interaction là bản ghi của một lượt hội thoại hoặc một tác vụ. Bên trong nó là chuỗi các bước thực thi theo thứ tự thời gian, giúp ứng dụng không chỉ nhận câu trả lời cuối cùng mà còn có cấu trúc rõ ràng để theo dõi những gì diễn ra trong quá trình xử lý.

Interaction và các bước thực thi

Các bước có thể đại diện cho đầu vào, đầu ra của mô hình, lệnh gọi công cụ và kết quả trả về từ công cụ. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi xây dựng agent bởi một yêu cầu thực tế có thể cần nhiều lần suy luận, tìm kiếm thông tin, thực thi công cụ và tổng hợp kết quả trước khi hoàn thành.

Việc các bước thực thi có cấu trúc cũng cải thiện khả năng quan sát hệ thống. Nhà phát triển có thể sử dụng chúng để phục vụ debugging, theo dõi tiến trình hoặc xây dựng giao diện hiển thị trạng thái tác vụ thay vì coi phản hồi AI là một khối văn bản duy nhất.

Interactions API
Interactions API

Quản lý trạng thái phía máy chủ

Một lợi thế quan trọng của Interactions API là khả năng quản lý trạng thái hội thoại phía máy chủ theo tùy chọn. Sau khi một Interaction hoàn tất, ứng dụng có thể sử dụng previous_interaction_id trong yêu cầu tiếp theo. Máy chủ dựa trên ID này để truy xuất ngữ cảnh trước đó, nhờ vậy ứng dụng không nhất thiết phải gửi lại toàn bộ lịch sử hội thoại ở mỗi lượt.

Cách tiếp cận này giúp đơn giản hóa logic quản lý hội thoại ở phía client và có thể cải thiện hiệu quả context caching trong những phiên làm việc nhiều lượt. Tuy nhiên, nhà phát triển vẫn cần thiết kế chính sách lưu trữ, quyền riêng tư và vòng đời dữ liệu phù hợp với yêu cầu của sản phẩm.

Thực thi tác vụ nền

Đối với những công việc có thể kéo dài hơn giới hạn của một request HTTP thông thường, Interactions API hỗ trợ background execution. Khi bật background=true, tác vụ tiếp tục chạy trên máy chủ và ứng dụng nhận ID của Interaction để kiểm tra trạng thái hoặc kết nối lại với luồng tiến trình.

Cơ chế này phù hợp với các tác vụ như Deep Research, suy luận phức tạp và quy trình agent nhiều bước. Riêng với Gemini Deep Research agent, thực thi nền là một phần quan trọng của quy trình vì hoạt động nghiên cứu có thể gồm nhiều vòng lập kế hoạch, tìm kiếm, đọc và tổng hợp thông tin.

3. Vì sao Interactions API quan trọng với ứng dụng AI hiện đại?

Giá trị lớn nhất của Interactions API nằm ở việc gom nhiều mô hình tương tác trước đây thành một giao diện thống nhất. Thay vì xây dựng các lớp tích hợp riêng biệt cho sinh nội dung, agent, công cụ và tác vụ bất đồng bộ, lập trình viên có thể phát triển chúng quanh cùng một tài nguyên Interaction.

  • Một giao diện cho model và agent: ứng dụng có thể gọi trực tiếp mô hình Gemini hoặc các agent chuyên biệt thông qua cùng mô hình tương tác.
  • Hỗ trợ multimodal: phù hợp với các ứng dụng cần xử lý nhiều loại dữ liệu như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và mã nguồn tùy theo khả năng của mô hình được chọn.
  • Tool orchestration: mô hình hoặc agent có thể kết hợp các công cụ được hỗ trợ để giải quyết tác vụ nhiều bước thay vì chỉ tạo văn bản.
  • Observable execution: các bước thực thi có cấu trúc giúp việc theo dõi, debugging và xây dựng giao diện tiến trình rõ ràng hơn.
  • Long-running tasks: background execution giải quyết bài toán tác vụ kéo dài mà không buộc client duy trì một kết nối HTTP liên tục.

4. So sánh generateContent và Interactions API

Không nên hiểu Interactions API đơn giản là phiên bản thay thế có cú pháp mới cho generateContent. Khác biệt quan trọng nằm ở mô hình tài nguyên và khả năng phục vụ các workflow phức tạp hơn. generateContent vẫn có thể phù hợp với hệ thống hiện hữu, nhưng Google khuyến nghị Interactions API cho dự án Gemini mới.

Interactions API: our primary interface for Gemini models and agents
Interactions API: our primary interface for Gemini models and agents
Tiêu chígenerateContentInteractions API
Định hướngGiao diện legacy, vẫn được hỗ trợGiao diện mặc định được khuyến nghị cho dự án mới
Mô hình tương tácTập trung vào yêu cầu sinh nội dungTài nguyên Interaction với các bước thực thi có cấu trúc
Trạng thái hội thoạiỨng dụng thường tự quản lý lịch sử đầu vàoCó thể nối trạng thái phía server bằng previous_interaction_id
Model và agentChủ yếu làm việc trực tiếp với modelMột giao diện thống nhất cho model và agent được hỗ trợ
Tác vụ dàiKhông phải trọng tâm kiến trúcCó background execution cho tác vụ kéo dài
Khả năng quan sátPhản hồi tập trung vào kết quả sinhCác bước thực thi hỗ trợ theo dõi và debugging
Workflow agenticCần nhiều logic điều phối phía ứng dụngĐược thiết kế để hỗ trợ tool orchestration và agentic workflow tốt hơn

5. Model, agent và tool khác nhau ra sao trong Interactions API?

Đây là ba khái niệm dễ bị nhầm lẫn khi bắt đầu. Model là mô hình Gemini trực tiếp xử lý đầu vào và tạo đầu ra. Agent là hệ thống có khả năng thực hiện workflow nhiều bước, chẳng hạn Deep Research hoặc managed agent được Google cung cấp. Tool là năng lực bổ sung mà model hoặc agent có thể gọi trong quá trình hoàn thành nhiệm vụ.

Khi nào nên gọi model?

Model phù hợp với những yêu cầu như sinh nội dung, phân loại, tóm tắt, phân tích dữ liệu đa phương thức, structured output hoặc các nhiệm vụ suy luận không cần một agent tự vận hành trong thời gian dài.

Khi nào nên dùng agent?

Agent phù hợp khi tác vụ cần tự lập kế hoạch và thực hiện nhiều bước. Ví dụ, Deep Research có thể tiến hành quy trình nghiên cứu gồm tìm kiếm, đọc nguồn và tổng hợp báo cáo; các managed agent khác có thể đảm nhiệm workflow yêu cầu thao tác với công cụ hoặc môi trường thực thi.

Tool đóng vai trò gì?

Tool mở rộng khả năng của hệ thống ra ngoài hoạt động sinh văn bản thuần túy. Tùy model, agent và cấu hình, nhà phát triển có thể cấp quyền sử dụng những công cụ được hỗ trợ như Google Search, URL Context, code execution hoặc các dịch vụ bên ngoài thông qua cơ chế tích hợp tương ứng.

6. Cách sử dụng Interactions API trong dự án

Quy trình triển khai nên bắt đầu từ một use case nhỏ trước khi mở rộng thành agent nhiều bước. Điều này giúp đội ngũ kiểm soát tốt schema, trạng thái, lỗi và chi phí ngay từ đầu.

Bước 1: Chuẩn bị SDK và thông tin xác thực

Nhà phát triển có thể sử dụng Google AI Studio để thử nghiệm prompt và quản lý API key, sau đó cài Google Gen AI SDK tương ứng với ngôn ngữ của dự án. Cần kiểm tra tài liệu chính thức tại thời điểm triển khai để sử dụng phiên bản SDK và model đang được hỗ trợ.

Interactions API: our primary interface for Gemini models and agents
Interactions API: our primary interface for Gemini models and agents

Bước 2: Tạo Interaction đầu tiên

Với tác vụ sử dụng model trực tiếp, ứng dụng tạo một Interaction và truyền model cùng input. Với workflow dựa trên agent, yêu cầu sử dụng agent tương ứng. API cung cấp endpoint interactions để tạo tài nguyên mới thay vì tổ chức toàn bộ logic quanh một lời gọi generateContent.

Bước 3: Nối ngữ cảnh cho hội thoại nhiều lượt

Khi cần tiếp tục một phiên làm việc, ứng dụng có thể lấy ID của Interaction trước và truyền qua previous_interaction_id. Đây là cơ chế quan trọng giúp tận dụng quản lý trạng thái phía máy chủ mà không phải gửi lại toàn bộ lịch sử ở từng request.

Bước 4: Bật background cho tác vụ dài

Nếu tác vụ có nguy cơ vượt quá thời gian kết nối thông thường, hãy cân nhắc background=true. Sau khi nhận Interaction ID, client có thể kiểm tra trạng thái cho tới khi tác vụ hoàn tất hoặc sử dụng cơ chế streaming phù hợp để cập nhật tiến trình.

Bước 5: Xử lý output và các bước thực thi

Ứng dụng không nên chỉ giả định rằng mọi phản hồi đều là một chuỗi văn bản. Với workflow phức tạp, cần xử lý đúng loại step, trạng thái Interaction, lỗi, tool call và output cuối cùng. Thiết kế lớp parser theo schema chính thức sẽ giúp hệ thống bền vững hơn khi quy mô ứng dụng tăng lên.

7. Những lưu ý khi chuyển từ generateContent sang Interactions API

Việc Google xếp generateContent vào nhóm legacy không đồng nghĩa các ứng dụng hiện tại phải lập tức viết lại toàn bộ hệ thống. API cũ vẫn được hỗ trợ. Quyết định migration nên dựa trên nhu cầu sản phẩm và lợi ích thực tế của những khả năng mới.

  • Không di chuyển chỉ vì đổi tên API: hãy xác định rõ ứng dụng có cần server-side state, agent, observable steps hoặc background execution hay không.
  • Kiểm tra lại mô hình dữ liệu: Interactions API tổ chức tài nguyên và output theo Interaction cùng các step, vì vậy lớp xử lý phản hồi có thể cần thiết kế lại.
  • Quản lý Interaction ID cẩn thận: ID được dùng để truy xuất trạng thái hoặc nối ngữ cảnh nên cần được lưu và ánh xạ đúng với phiên người dùng.
  • Thiết kế cho lỗi bất đồng bộ: background task có thể ở trạng thái đang xử lý, hoàn thành hoặc thất bại; giao diện người dùng cần phản ánh đúng các trạng thái này.
  • Theo dõi tài liệu chính thức: model, agent preview, công cụ và giới hạn dịch vụ có thể thay đổi nhanh, vì vậy không nên hard-code giả định dựa trên một phiên bản tài liệu cũ.

8. Interactions API và tương lai của AI agent

Sự chuyển dịch từ một API tập trung vào sinh nội dung sang tài nguyên Interaction phản ánh thay đổi lớn hơn trong cách ứng dụng AI được xây dựng. Model không còn chỉ nhận câu hỏi và trả về câu trả lời; trong nhiều hệ thống, nó phải phối hợp công cụ, xử lý trạng thái, thực hiện nhiều bước và duy trì một tác vụ trong thời gian dài.

Các agent như Deep Research cho thấy hướng phát triển này khá rõ: một yêu cầu của người dùng có thể trở thành quy trình gồm lập kế hoạch, thu thập dữ liệu, sử dụng công cụ, xử lý kết quả rồi mới tạo báo cáo cuối cùng. Interactions API cung cấp lớp giao tiếp phù hợp hơn cho mô hình vận hành đó.

Với dự án Gemini mới, Interactions API nên được xem là điểm khởi đầu mặc định. Với hệ thống đang chạy ổn định trên generateContent, migration nên được thực hiện khi những lợi ích như server-side state, background execution, agent hoặc khả năng quan sát các bước thực thi tạo ra giá trị kỹ thuật rõ ràng.

9. Câu hỏi thường gặp về Interactions API

Interactions API có thay thế hoàn toàn generateContent không?

Chưa theo nghĩa generateContent ngừng hoạt động. Google hiện coi generateContent là giao diện legacy nhưng vẫn tiếp tục hỗ trợ, trong khi Interactions API là lựa chọn được khuyến nghị cho các dự án mới.

Interactions API có chỉ dành cho AI agent không?

Không. API được thiết kế như giao diện chung cho nhiều trường hợp sử dụng, bao gồm sinh văn bản một lượt, multimodal, structured output, hội thoại, gọi công cụ và workflow agentic.

previous_interaction_id dùng để làm gì?

Tham số này cho phép một Interaction mới tiếp nối ngữ cảnh từ Interaction trước. Máy chủ có thể truy xuất lịch sử liên quan dựa trên ID thay vì yêu cầu client gửi lại toàn bộ lịch sử hội thoại.

Khi nào cần sử dụng background=true?

Background execution phù hợp với các tác vụ kéo dài như nghiên cứu chuyên sâu, suy luận phức tạp hoặc agent nhiều bước. Client nhận Interaction ID để theo dõi trạng thái thay vì phải giữ một request HTTP mở cho tới khi công việc hoàn tất.

Có nên dùng Interactions API cho dự án Gemini mới?

Có. Theo định hướng hiện tại của Google, Interactions API là giao diện mặc định và được khuyến nghị cho các dự án mới. Tuy nhiên, đội ngũ phát triển vẫn nên đối chiếu tài liệu Gemini API mới nhất trước khi đưa hệ thống vào production vì model, agent và một số tính năng có thể có vòng đời phát hành khác nhau.