Từ mở rộng sang tái cân bằng hiện diện tại Trung Quốc
Sau nhiều thập kỷ coi Trung Quốc là trung tâm sản xuất và một trong những thị trường tiêu thụ quan trọng nhất châu Á, doanh nghiệp Nhật Bản đang bước vào giai đoạn đánh giá lại mức độ hiện diện. Trọng tâm không còn đơn thuần là mở rộng công suất mà chuyển sang hiệu quả vốn, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và mức độ phụ thuộc có thể chấp nhận được đối với một thị trường duy nhất.
Dữ liệu được công bố bởi Teikoku Databank cho thấy số doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động tại Trung Quốc đã giảm đáng kể so với giai đoạn đỉnh cao. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa doanh nghiệp rút hoàn toàn, doanh nghiệp thu hẹp hoạt động và doanh nghiệp tái cơ cấu pháp nhân. Vì vậy, xu hướng phù hợp hơn để mô tả là quá trình tái cân bằng chiến lược thay vì một cuộc rút lui tuyệt đối.
Ba động lực chính thúc đẩy doanh nghiệp Nhật Bản điều chỉnh chiến lược
Chi phí địa chính trị và yêu cầu quản trị rủi ro gia tăng
Căng thẳng thương mại giữa các nền kinh tế lớn, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu công nghệ và yêu cầu ngày càng cao về an ninh kinh tế khiến doanh nghiệp phải tính thêm một lớp chi phí mới: chi phí địa chính trị. Với các tập đoàn có chuỗi cung ứng xuyên biên giới, quyết định đặt nhà máy không còn chỉ dựa trên giá nhân công, hạ tầng hay quy mô thị trường.
Đặc biệt trong những ngành liên quan đến bán dẫn, vật liệu tiên tiến, pin và công nghệ cao, khả năng duy trì nguồn cung khi chính sách thương mại thay đổi trở thành một tiêu chí quan trọng trong hoạch định đầu tư dài hạn.

Chi phí vận hành tăng và hiệu quả đầu tư chịu sức ép
Lợi thế chi phí từng giúp Trung Quốc trở thành công xưởng của thế giới đang thay đổi. Tiền lương tăng, cạnh tranh về nhân lực, nhu cầu nội địa biến động và tình trạng dư thừa công suất ở một số ngành khiến bài toán lợi nhuận của doanh nghiệp nước ngoài trở nên phức tạp hơn.
Trong bối cảnh đó, ban lãnh đạo các tập đoàn Nhật Bản có xu hướng xem xét từng cơ sở sản xuất dựa trên hiệu suất sử dụng vốn. Những nhà máy không còn giữ vai trò chiến lược có thể bị thu hẹp, bán lại hoặc chuyển một phần sản lượng sang quốc gia khác.
Cạnh tranh từ doanh nghiệp Trung Quốc ngày càng mạnh
Thách thức không chỉ đến từ chính sách hay chi phí. Các doanh nghiệp Trung Quốc đã cải thiện đáng kể năng lực công nghệ, tốc độ phát triển sản phẩm, chuỗi cung ứng và khả năng cạnh tranh về giá. Điều này đặc biệt rõ trong các lĩnh vực như ô tô điện, điện tử tiêu dùng, pin và thiết bị công nghiệp.
Với doanh nghiệp Nhật Bản, lợi thế thương hiệu và chất lượng sản phẩm không còn tự động bảo đảm thị phần. Những công ty tiếp tục hoạt động tại Trung Quốc phải bản địa hóa nhanh hơn, rút ngắn chu kỳ sản phẩm và xây dựng chiến lược riêng cho người tiêu dùng Trung Quốc.

Cần đọc các số liệu rút lui như thế nào?
Các thống kê về số doanh nghiệp Nhật Bản tại Trung Quốc thường được tổng hợp theo từng thời điểm và phương pháp khác nhau. Vì vậy, khi đánh giá xu hướng năm 2026, cần tránh đồng nhất số pháp nhân biến mất khỏi một cơ sở dữ liệu với số doanh nghiệp đóng cửa hoàn toàn. Một doanh nghiệp có thể giải thể công ty con nhưng vẫn kinh doanh thông qua đối tác, chuyển nhà máy sang địa phương khác hoặc giữ lại hoạt động bán hàng.
| Chỉ báo cần theo dõi | Xu hướng chính | Ý nghĩa đối với chiến lược |
|---|---|---|
| Số doanh nghiệp Nhật Bản hiện diện tại Trung Quốc | Có xu hướng giảm so với giai đoạn đỉnh | Cho thấy quá trình sàng lọc và tái cơ cấu hoạt động |
| Đầu tư mới | Thận trọng và chọn lọc hơn | Vốn tập trung vào dự án có lợi thế rõ ràng hoặc phục vụ thị trường nội địa |
| Năng lực sản xuất | Được phân bổ sang nhiều quốc gia | Giảm rủi ro phụ thuộc vào một trung tâm sản xuất |
| Chuỗi cung ứng | Đa dạng hóa nhà cung cấp | Tăng khả năng chống chịu trước gián đoạn thương mại và logistics |
Chiến lược Trung Quốc + 1 thay đổi bản đồ sản xuất châu Á
Thay vì đóng cửa toàn bộ hoạt động tại Trung Quốc, nhiều tập đoàn lựa chọn mô hình Trung Quốc + 1: tiếp tục duy trì năng lực cần thiết tại thị trường Trung Quốc nhưng đồng thời xây dựng thêm cơ sở sản xuất hoặc mạng lưới nhà cung cấp tại một quốc gia khác. Cách tiếp cận này cho phép doanh nghiệp vừa tiếp cận thị trường tiêu dùng Trung Quốc, vừa tạo phương án dự phòng khi chuỗi cung ứng gặp biến động.
Đông Nam Á hưởng lợi từ dòng vốn tái phân bổ
Việt Nam, Thái Lan và Indonesia nằm trong nhóm thị trường có khả năng hưởng lợi nhờ vị trí gần các chuỗi sản xuất hiện hữu, lực lượng lao động lớn và mạng lưới hiệp định thương mại ngày càng rộng. Mỗi quốc gia có lợi thế riêng: Việt Nam nổi bật trong điện tử và sản xuất định hướng xuất khẩu; Thái Lan sở hữu hệ sinh thái ô tô lâu đời; Indonesia có quy mô thị trường lớn cùng nguồn tài nguyên quan trọng đối với chuỗi giá trị pin.
Tuy nhiên, việc dịch chuyển sản xuất không diễn ra tức thời. Hạ tầng, chất lượng nhà cung cấp, năng suất lao động, logistics và khả năng tuyển dụng nhân lực kỹ thuật vẫn quyết định một quốc gia có thể tiếp nhận bao nhiêu công đoạn từ Trung Quốc.

Ấn Độ nổi lên như một cực sản xuất và tiêu dùng mới
Ấn Độ hấp dẫn doanh nghiệp Nhật Bản nhờ quy mô dân số, nhu cầu nội địa và tham vọng phát triển công nghiệp chế tạo. Đây không chỉ là địa điểm thay thế về chi phí mà còn có thể trở thành thị trường tiêu thụ độc lập, đặc biệt trong ô tô, điện tử, hạ tầng và hàng tiêu dùng.
Dù vậy, doanh nghiệp phải cân nhắc những khác biệt về logistics, thủ tục hành chính, hệ sinh thái nhà cung cấp và đặc thù từng bang. Vì thế, Ấn Độ phù hợp hơn với chiến lược đầu tư dài hạn thay vì một điểm đến có thể sao chép ngay mô hình sản xuất tại Trung Quốc.
Nhật Bản và Bắc Mỹ được ưu tiên với các ngành chiến lược
Một phần năng lực sản xuất có giá trị cao đang được xem xét đưa về Nhật Bản hoặc đặt gần thị trường tiêu thụ cuối cùng. Xu hướng này đặc biệt đáng chú ý với bán dẫn, pin, vật liệu quan trọng và những linh kiện có ý nghĩa đối với an ninh chuỗi cung ứng.
Mục tiêu của chiến lược này không nhất thiết là tìm nơi sản xuất rẻ nhất. Doanh nghiệp chấp nhận chi phí cao hơn để đổi lấy khả năng kiểm soát, thời gian giao hàng ổn định và mức độ tiếp xúc thấp hơn với các cú sốc thương mại xuyên biên giới.
Trung Quốc vẫn là thị trường khó có thể thay thế hoàn toàn
Làn sóng tái cấu trúc không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Nhật Bản đồng loạt từ bỏ Trung Quốc. Quy mô thị trường, hệ thống hạ tầng, mạng lưới nhà cung cấp và năng lực sản xuất tích lũy trong nhiều thập kỷ vẫn tạo ra lợi thế mà các nền kinh tế khác khó thay thế trong thời gian ngắn.
Điểm cốt lõi của chiến lược mới không phải lựa chọn giữa ở lại hay rời Trung Quốc, mà là xác định những hoạt động nào cần ở lại, những công đoạn nào có thể phân tán và mức độ phụ thuộc nào còn phù hợp với khẩu vị rủi ro của doanh nghiệp.
Những công ty tiếp tục đầu tư tại Trung Quốc có xu hướng tập trung nhiều hơn vào mô hình sản xuất tại chỗ để phục vụ thị trường tại chỗ. Ngược lại, các dây chuyền chủ yếu phục vụ xuất khẩu có nhiều động lực hơn để được phân bổ sang Đông Nam Á, Ấn Độ hoặc những khu vực gần khách hàng cuối cùng.
Việt Nam có thể hưởng lợi gì từ cuộc tái cấu trúc?
Đối với Việt Nam, sự thay đổi chiến lược của doanh nghiệp Nhật Bản mở ra cơ hội thu hút thêm vốn sản xuất, công nghệ và đơn hàng cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Lợi thế về vị trí địa lý, quan hệ kinh tế lâu năm với Nhật Bản và khả năng kết nối với các chuỗi cung ứng Đông Á tạo nền tảng thuận lợi.
Tuy nhiên, cơ hội FDI không tự động chuyển thành giá trị gia tăng cao. Khả năng hưởng lợi dài hạn phụ thuộc vào chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực kỹ thuật, năng lực của doanh nghiệp cung ứng trong nước, tính ổn định của chính sách và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Nếu chỉ tiếp nhận những công đoạn thâm dụng lao động có giá trị thấp, lợi ích từ làn sóng dịch chuyển sẽ hạn chế. Ngược lại, nếu doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới cung ứng của các tập đoàn Nhật Bản, quá trình tái cấu trúc có thể trở thành động lực nâng cấp năng lực sản xuất trong nước.
Triển vọng: Đây là tái cấu trúc, không phải cuộc chia tay hoàn toàn
Doanh nghiệp Nhật Bản rút khỏi Trung Quốc 2026 nên được nhìn nhận trong bức tranh rộng hơn của quá trình phân tán rủi ro toàn cầu. Trung Quốc vẫn giữ vai trò lớn trong sản xuất và tiêu dùng, nhưng mô hình tập trung phần lớn năng lực vào một quốc gia đang nhường chỗ cho mạng lưới sản xuất đa trung tâm.
Đối với nhà đầu tư, câu hỏi quan trọng không chỉ là bao nhiêu doanh nghiệp rời Trung Quốc, mà là dòng vốn, công nghệ và năng lực sản xuất sẽ được phân bổ đến đâu. Đông Nam Á, Ấn Độ, Nhật Bản và Bắc Mỹ đều có thể nhận một phần của quá trình tái phân bổ này, tùy theo ngành nghề và mục tiêu của từng tập đoàn.
Về dài hạn, thay đổi đáng chú ý nhất có thể không nằm ở việc một quốc gia thay thế hoàn toàn Trung Quốc, mà ở sự hình thành của một chuỗi cung ứng châu Á đa cực hơn. Trong cấu trúc đó, doanh nghiệp ưu tiên khả năng chống chịu, tính linh hoạt và an ninh nguồn cung song song với mục tiêu tối ưu chi phí và lợi nhuận.

